Giá Vàng 24h

今日金价

更新于

国际黄金 (XAU/USD)

$4,027.94/oz

▼ 10.18 USD (-0,25%) 较昨日

按汇率折算

127.490.785 ₫/两

汇率: 26.253 ₫/USD

国内/国际价差

+13.009.215 ₫/两

国内价格与折算后国际价格对比

产品 买入 (₫/两) 卖出 (₫/两)
Vàng miếng SJC 136.500.000 ▼ 1.000.000 (-0,73%) 140.500.000 ▼ 1.000.000 (-0,71%)
Vàng nhẫn 1 chỉ 136.000.000 ▼ 1.000.000 (-0,73%) 140.000.000 ▼ 1.000.000 (-0,71%)
产品 买入 (₫/两) 卖出 (₫/两)
Vàng miếng SJC 136.500.000 ▼ 1.000.000 (-0,73%) 140.500.000 ▼ 1.000.000 (-0,71%)
Vàng nhẫn 1 chỉ 135.400.000 ▼ 800.000 (-0,59%) 140.400.000 ▼ 800.000 (-0,57%)
BTMC

Bảo Tín Minh Châu

官方网站 ↗
产品 买入 (₫/两) 卖出 (₫/两)
Vàng miếng SJC 136.500.000 ▼ 1.000.000 (-0,73%) 140.500.000 ▼ 1.000.000 (-0,71%)
Vàng nhẫn 1 chỉ 137.100.000 ▼ 1.000.000 (-0,72%) 141.000.000 ▼ 1.000.000 (-0,70%)
BAO-TIN-MANH-HAI

Bảo Tín Mạnh Hải

官方网站 ↗
产品 买入 (₫/两) 卖出 (₫/两)
Vàng miếng SJC 136.500.000 ▼ 1.000.000 (-0,73%) 140.500.000 ▼ 1.000.000 (-0,71%)
Vàng nhẫn 1 chỉ 137.100.000 ▼ 1.000.000 (-0,72%) 141.000.000 ▼ 1.000.000 (-0,70%)
PHU-QUY

Phú Quý

官方网站 ↗
产品 买入 (₫/两) 卖出 (₫/两)
Vàng miếng SJC 136.500.000 ▼ 1.000.000 (-0,73%) 140.500.000 ▼ 1.000.000 (-0,71%)
Vàng nhẫn 1 chỉ 136.500.000 ▼ 1.000.000 (-0,73%) 140.500.000 ▼ 1.000.000 (-0,71%)
MI-HONG

Mi Hồng

官方网站 ↗
产品 买入 (₫/两) 卖出 (₫/两)
Vàng miếng SJC 137.800.000 ▲ 100.000 (+0,07%) 139.500.000 ▼ 200.000 (-0,14%)
Vàng nhẫn 1 chỉ 137.800.000 ▲ 100.000 (+0,07%) 139.500.000 ▼ 200.000 (-0,14%)
NGOC-THAM

Ngọc Thẩm

官方网站 ↗
产品 买入 (₫/两) 卖出 (₫/两)
Vàng nhẫn 1 chỉ 126.000.000 ▼ 1.500.000 (-1,18%) 130.000.000 ▼ 1.500.000 (-1,14%)
Vàng miếng SJC 135.000.000 ▲ 1.000.000 (+0,75%) 139.000.000 ▲ 1.000.000 (+0,72%)

7日走势 — Vàng miếng SJC

查看完整图表 →

黄金市场新闻

查看全部 →