Giá Vàng 24h

本日の金価格

更新時刻

国際金 (XAU/USD)

$4,032.90/oz

▼ 5.22 USD (-0,13%) 前日比

為替レート換算

127.647.777 ₫/両

為替レート: 26.253 ₫/USD

国内/国際価格差

+12.852.223 ₫/両

国内価格と換算後の国際価格の比較

商品 買取 (₫/両) 販売 (₫/両)
Vàng miếng SJC 136.500.000 ▼ 1.000.000 (-0,73%) 140.500.000 ▼ 1.000.000 (-0,71%)
Vàng nhẫn 1 chỉ 136.000.000 ▼ 1.000.000 (-0,73%) 140.000.000 ▼ 1.000.000 (-0,71%)
商品 買取 (₫/両) 販売 (₫/両)
Vàng miếng SJC 136.500.000 ▼ 1.000.000 (-0,73%) 140.500.000 ▼ 1.000.000 (-0,71%)
Vàng nhẫn 1 chỉ 135.400.000 ▼ 800.000 (-0,59%) 140.400.000 ▼ 800.000 (-0,57%)
BTMC

Bảo Tín Minh Châu

公式サイト ↗
商品 買取 (₫/両) 販売 (₫/両)
Vàng miếng SJC 136.500.000 ▼ 1.000.000 (-0,73%) 140.500.000 ▼ 1.000.000 (-0,71%)
Vàng nhẫn 1 chỉ 137.100.000 ▼ 1.000.000 (-0,72%) 141.000.000 ▼ 1.000.000 (-0,70%)
BAO-TIN-MANH-HAI

Bảo Tín Mạnh Hải

公式サイト ↗
商品 買取 (₫/両) 販売 (₫/両)
Vàng miếng SJC 136.500.000 ▼ 1.000.000 (-0,73%) 140.500.000 ▼ 1.000.000 (-0,71%)
Vàng nhẫn 1 chỉ 137.100.000 ▼ 1.000.000 (-0,72%) 141.000.000 ▼ 1.000.000 (-0,70%)
PHU-QUY

Phú Quý

公式サイト ↗
商品 買取 (₫/両) 販売 (₫/両)
Vàng miếng SJC 136.500.000 ▼ 1.000.000 (-0,73%) 140.500.000 ▼ 1.000.000 (-0,71%)
Vàng nhẫn 1 chỉ 136.500.000 ▼ 1.000.000 (-0,73%) 140.500.000 ▼ 1.000.000 (-0,71%)
MI-HONG

Mi Hồng

公式サイト ↗
商品 買取 (₫/両) 販売 (₫/両)
Vàng miếng SJC 137.800.000 ▲ 100.000 (+0,07%) 139.500.000 ▼ 200.000 (-0,14%)
Vàng nhẫn 1 chỉ 137.800.000 ▲ 100.000 (+0,07%) 139.500.000 ▼ 200.000 (-0,14%)
NGOC-THAM

Ngọc Thẩm

公式サイト ↗
商品 買取 (₫/両) 販売 (₫/両)
Vàng nhẫn 1 chỉ 126.000.000 ▼ 1.500.000 (-1,18%) 130.000.000 ▼ 1.500.000 (-1,14%)
Vàng miếng SJC 135.000.000 ▲ 1.000.000 (+0,75%) 139.000.000 ▲ 1.000.000 (+0,72%)

7日間の推移 — Vàng miếng SJC

詳細チャートを見る →

金市場ニュース

すべて見る →