Giá vàng hôm nay
Cập nhật lúc
Vàng thế giới (XAU/USD)
$4,021.85/oz
▼ 16.27 USD (-0,40%) so với hôm qua
Quy đổi theo tỷ giá
127.298.027 ₫/lượng
Tỷ giá: 26.253 ₫/USD
Chênh lệch trong nước / thế giới
+14.201.973 ₫/lượng
So sánh giá trong nước với giá thế giới quy đổi
| Sản phẩm | Mua vào (₫/lượng) | Bán ra (₫/lượng) |
|---|---|---|
| Vàng miếng SJC | 137.500.000 ▼ 1.500.000 (-1,08%) | 141.500.000 ▼ 1.500.000 (-1,05%) |
| Vàng nhẫn 1 chỉ | 137.000.000 ▼ 1.500.000 (-1,08%) | 141.000.000 ▼ 1.500.000 (-1,05%) |
| Sản phẩm | Mua vào (₫/lượng) | Bán ra (₫/lượng) |
|---|---|---|
| Vàng miếng SJC | 137.500.000 ▼ 1.500.000 (-1,08%) | 141.500.000 ▼ 1.500.000 (-1,05%) |
| Vàng nhẫn 1 chỉ | 136.200.000 ▼ 1.400.000 (-1,02%) | 141.200.000 ▼ 1.400.000 (-0,98%) |
| Sản phẩm | Mua vào (₫/lượng) | Bán ra (₫/lượng) |
|---|---|---|
| Vàng miếng SJC | 137.500.000 ▼ 1.500.000 (-1,08%) | 141.500.000 ▼ 1.500.000 (-1,05%) |
| Vàng nhẫn 1 chỉ | 138.100.000 ▼ 2.000.000 (-1,43%) | 142.000.000 ▼ 2.000.000 (-1,39%) |
| Sản phẩm | Mua vào (₫/lượng) | Bán ra (₫/lượng) |
|---|---|---|
| Vàng miếng SJC | 137.500.000 ▼ 1.500.000 (-1,08%) | 141.500.000 ▼ 1.500.000 (-1,05%) |
| Vàng nhẫn 1 chỉ | 138.100.000 ▼ 2.000.000 (-1,43%) | 142.000.000 ▼ 2.000.000 (-1,39%) |
| Sản phẩm | Mua vào (₫/lượng) | Bán ra (₫/lượng) |
|---|---|---|
| Vàng miếng SJC | 137.500.000 ▼ 1.500.000 (-1,08%) | 141.500.000 ▼ 1.500.000 (-1,05%) |
| Vàng nhẫn 1 chỉ | 137.500.000 ▼ 1.500.000 (-1,08%) | 141.500.000 ▼ 1.500.000 (-1,05%) |
| Sản phẩm | Mua vào (₫/lượng) | Bán ra (₫/lượng) |
|---|---|---|
| Vàng miếng SJC | 137.700.000 ▼ 1.800.000 (-1,29%) | 139.700.000 ▼ 1.800.000 (-1,27%) |
| Vàng nhẫn 1 chỉ | 137.700.000 ▼ 1.800.000 (-1,29%) | 139.700.000 ▼ 1.800.000 (-1,27%) |
| Sản phẩm | Mua vào (₫/lượng) | Bán ra (₫/lượng) |
|---|---|---|
| Vàng miếng SJC | 134.000.000 ▼ 1.000.000 (-0,74%) | 138.000.000 ▼ 2.000.000 (-1,43%) |
| Vàng nhẫn 1 chỉ | 126.000.000 ▼ 1.500.000 (-1,18%) | 130.000.000 ▼ 1.500.000 (-1,14%) |