Giá Vàng 24h
金价
图表
新闻
换算
ZH
🇻🇳
Tiếng Việt
🇬🇧
English
🇨🇳
中文
🇰🇷
한국어
🇯🇵
日本語
🇮🇳
हिन्दी
金价
图表
新闻
换算
金价图表
价格来源
SJC
PNJ
Bảo Tín Minh Châu
Bảo Tín Mạnh Hải
Phú Quý
Mi Hồng
Ngọc Thẩm
Vàng thế giới (XAU/USD)
产品
7天
1个月
3个月
1年
单位:越南盾/两(国际价:美元/盎司)。每个点为对应时间段的收盘价。